genus buphthalmum

genus buphthalmum

A gardener plants a genus buphthalmum in the sunny flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: genus buphthalmum một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae). Tên thông thường của loài trong chi này "cúc mắt " (oxeye). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, thường hoa màu vàng rực rỡ, mọc hoangnhiều vùng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Chi Buphthalmum bao gồm các loài thường được gọi là cúc mắt .)
  • (Chi Buphthalmum một phần của họ Cúc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: thường được viết in nghiêng viết hoa chữ cái đầu tiên (Buphthalmum) khi tên khoa học chính thức. Từ "genus" (chi) đứng trước để chỉ cấp bậc phân loại.
    • The genus Buphthalmum was first described by botanists in the 18th century. (Chi Buphthalmum lần đầu tiên được các nhà thực vật học mô tả vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Buphthalmum (danh từ): dạng rút gọn, chỉ tên chi không từ "genus" phía trước.
    • Buphthalmum is a small genus of flowering plants. (Buphthalmum một chi nhỏ của thực vật hoa.)
  • Oxeye (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cúc mắt : tên gọi phổ thông trong tiếng Việt dành cho chi Buphthalmum.
  • Chi hoa cúc mắt : cách gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc chi Buphthalmum: chỉ các loài thực vật cụ thể trong chi này.
    • Several species of the genus Buphthalmum are used in traditional medicine. (Một số loài thuộc chi Buphthalmum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.